Từ điển › 培养皿培养皿培養皿 nghĩa là gìpéi yǎng mǐnHán Việt: BỒI DƯỠNG MÃNHđĩa PetriNghĩa péi yǎng mǐnHán Việt: BỒI DƯỠNG MÃNHđĩa PetriTiếng Anh: Petri dishChữ thành phần培péi · Hán Việt: bồito cultivate, to farm; to shore up11 nét · Xem thứ tự nét →养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →皿mǐn · Hán Việt: mãnhdish, vessel; shallow container5 nét · Xem thứ tự nét →