Từ điển › 培育培育 nghĩa là gìpéi yùHán Việt: BỒI DỤCđào tạoNghĩa péi yùHSK 4Hán Việt: BỒI DỤCđào tạonuôi dưỡngTiếng Anh: to train; to breedChữ thành phần培péi · Hán Việt: bồito cultivate, to farm; to shore up11 nét · Xem thứ tự nét →育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →