Từ điển › 培训班培训班培訓班 nghĩa là gìpéi xùn bānHán Việt: BỒI HUẤN BANlớp đào tạoNghĩa péi xùn bānHSK 4Hán Việt: BỒI HUẤN BANlớp đào tạoTiếng Anh: training classChữ thành phần培péi · Hán Việt: bồito cultivate, to farm; to shore up11 nét · Xem thứ tự nét →训xùn · Hán Việt: huấnto teach, to instruct; pattern, example; exegesis5 nét · Xem thứ tự nét →班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →