基准基準 nghĩa là gì
jī zhǔnHán Việt: CƠ CHỐN
(trắc địa) mốc chuẩn
Nghĩa
jī zhǔnHSK 7Hán Việt: CƠ CHỐN
- (trắc địa) mốc chuẩn
- tiêu chuẩn; tiêu chí; chuẩn so sánh
Tiếng Anh: (surveying) datum; standard; criterion; benchmark
jī zhǔnHán Việt: CƠ CHỐN
(trắc địa) mốc chuẩn
Tiếng Anh: (surveying) datum; standard; criterion; benchmark