Từ điển › 基因体基因体基因體 nghĩa là gìjī yīn tǐHán Việt: CƠ NHÂN THỂbộ gen (Đài Loan)Nghĩa jī yīn tǐHán Việt: CƠ NHÂN THỂbộ gen (Đài Loan)Tiếng Anh: genome (Tw)Chữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →