Từ điển › 基因修改基因修改 nghĩa là gìjī yīn xiū gǎibiến đổi genNghĩa jī yīn xiū gǎibiến đổi genTiếng Anh: genetic modificationChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →