Từ điển › 基因图谱基因图谱基因圖譜 nghĩa là gìjī yīn tú pǔHán Việt: CƠ NHÂN ĐỒ PHẢbản đồ hệ genNghĩa jī yīn tú pǔHán Việt: CƠ NHÂN ĐỒ PHẢbản đồ hệ genTiếng Anh: mapping of genomeChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →谱pǔ · Hán Việt: phảchart, list, table; spectrum; musical score14 nét · Xem thứ tự nét →