Từ điển › 基因型基因型 nghĩa là gìjī yīn xíngkiểu genNghĩa jī yīn xíngkiểu genTiếng Anh: genotypeChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →