Từ điển › 基因学基因学基因學 nghĩa là gìjī yīn xuéHán Việt: CƠ NHÂN HỌCdi truyền họcNghĩa jī yīn xuéHán Việt: CƠ NHÂN HỌCdi truyền họcTiếng Anh: geneticsChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →