基因工程 nghĩa là gì
jī yīn gōng chéngHán Việt: CƠ NHÂN CÔNG TRÌNH
kỹ thuật di truyền
Nghĩa
jī yīn gōng chéngHán Việt: CƠ NHÂN CÔNG TRÌNH
- kỹ thuật di truyền
Tiếng Anh: genetic engineering
Chữ thành phần
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →