Từ điển › 基因库基因库基因庫 nghĩa là gìjī yīn kùHán Việt: CƠ NHÂN KHOngân hàng genNghĩa jī yīn kùHán Việt: CƠ NHÂN KHOngân hàng genTiếng Anh: gene bankChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →库kù · Hán Việt: khoarmory, treasury, warehouse7 nét · Xem thứ tự nét →