Từ điển › 基因座基因座 nghĩa là gìjī yīn zuòHán Việt: CƠ NHÂN TOÀ(di truyền học) locusNghĩa jī yīn zuòHán Việt: CƠ NHÂN TOÀ(di truyền học) locusTiếng Anh: (genetics) locusChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →