Từ điển › 基因扩大基因扩大基因擴大 nghĩa là gìjī yīn kuò dàHán Việt: CƠ NHÂN QUẲNG ĐẠIkhuếch đại genNghĩa jī yīn kuò dàHán Việt: CƠ NHÂN QUẲNG ĐẠIkhuếch đại genChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →扩kuò · Hán Việt: quẳngto expand, to stretch, to magnify6 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →