Từ điển › 基因技术基因技术基因技術 nghĩa là gìjī yīn jì shùHán Việt: CƠ NHÂN KĨ THUẬTcông nghệ genNghĩa jī yīn jì shùHán Việt: CƠ NHÂN KĨ THUẬTcông nghệ genTiếng Anh: gene technologyChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →