基因染色体异常基因染色體異常 nghĩa là gì
jī yīn rǎn sè tǐ yì cháng
bất thường nhiễm sắc thể di truyền
Nghĩa
jī yīn rǎn sè tǐ yì cháng
- bất thường nhiễm sắc thể di truyền
Chữ thành phần
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →
- 染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 异yìdifferent, strange, unusual; foreign; surprising6 nét · Xem thứ tự nét →
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →