Từ điển › 基因治疗基因治疗基因治療 nghĩa là gìjī yīn zhì liáoHán Việt: CƠ NHÂN TRỊ LỂUliệu pháp genNghĩa jī yīn zhì liáoHán Việt: CƠ NHÂN TRỊ LỂUliệu pháp genTiếng Anh: gene therapyChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →疗liáo · Hán Việt: lểucured, healed; to recover7 nét · Xem thứ tự nét →