Từ điển › 基因突变基因突变基因突變 nghĩa là gìjī yīn tū biànHán Việt: CƠ NHÂN ĐỘT BIẾNđột biến genNghĩa jī yīn tū biànHán Việt: CƠ NHÂN ĐỘT BIẾNđột biến genTiếng Anh: genetic mutationChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →