Từ điển › 基因组基因组基因組 nghĩa là gìjī yīn zǔHán Việt: CƠ NHÂN TỔbộ genNghĩa jī yīn zǔHán Việt: CƠ NHÂN TỔbộ genTiếng Anh: genomeChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →