基层基層 nghĩa là gì
jī céngHán Việt: CƠ TẦNG
cấp cơ sở
Nghĩa
jī céngHSK 7Hán Việt: CƠ TẦNG
- cấp cơ sở
- đơn vị cơ sở
- tầng nền
Tiếng Anh: basic level; grassroots unit; basement layer
jī céngHán Việt: CƠ TẦNG
cấp cơ sở
Tiếng Anh: basic level; grassroots unit; basement layer