基本利率 nghĩa là gì
jī běn lì lǜ
lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)
Nghĩa
jī běn lì lǜ
- lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)
Tiếng Anh: base rate (e.g. interest rate set by central bank)
jī běn lì lǜ
lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)
Tiếng Anh: base rate (e.g. interest rate set by central bank)