基本单位基本單位 nghĩa là gì
jī běn dān wèiHán Việt: CƠ BẢN ĐƠN VỊ
đơn vị cơ bản
Nghĩa
jī běn dān wèiHán Việt: CƠ BẢN ĐƠN VỊ
- đơn vị cơ bản
- khối xây dựng nền tảng
Tiếng Anh: basic unit; fundamental building block
jī běn dān wèiHán Việt: CƠ BẢN ĐƠN VỊ
đơn vị cơ bản
Tiếng Anh: basic unit; fundamental building block