基本多文种平面基本多文種平面 nghĩa là gì
jī běn duō wén zhǒng píng miàn
mặt phẳng đa ngôn ngữ cơ bản (BMP)
Nghĩa
jī běn duō wén zhǒng píng miàn
- mặt phẳng đa ngôn ngữ cơ bản (BMP)
Tiếng Anh: basic multilingual plane (BMP)
Chữ thành phần
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →