基本完成 nghĩa là gì
jī běn wán chéngHán Việt: CƠ BẢN HOÀN THÀNH
hoàn thành cơ bản
Nghĩa
jī běn wán chéngHán Việt: CƠ BẢN HOÀN THÀNH
- hoàn thành cơ bản
- xong về cơ bản
Chữ thành phần
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →
- 完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →