基本定理 nghĩa là gì
jī běn dìng lǐHán Việt: CƠ BẢN ĐỊNH LÍ
định lý cơ bản
Nghĩa
jī běn dìng lǐHán Việt: CƠ BẢN ĐỊNH LÍ
- định lý cơ bản
Tiếng Anh: fundamental theorem
Chữ thành phần
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →