Từ điển › 基本概念基本概念 nghĩa là gìjī běn gài niànkhái niệm cơ bảnNghĩa jī běn gài niànkhái niệm cơ bảnTiếng Anh: basic conceptChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →概gàigenerally, probably, approximately13 nét · Xem thứ tự nét →念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →