基本盘基本盤 nghĩa là gì
jī běn pánHán Việt: CƠ BẢN BÀN
cơ sở cử tri (của đảng chính trị)
Nghĩa
jī běn pánHán Việt: CƠ BẢN BÀN
- cơ sở cử tri (của đảng chính trị)
- cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ)
- cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp)
- nguồn vốn cần thiết cho một dự án
- nền tảng mà sự tồn tại của cái gì đó phụ thuộc vào
- tầng đá gốc (nghĩa bóng)
Tiếng Anh: (political party's) voter base; (musician's) fan base; (a business's) customer base; the funds necessary for a venture; foundation on which sth's existence depends; bedrock (in the figurative sense)