基本粒子 nghĩa là gì
jī běn lì zǐHán Việt: CƠ BẢN LẠP TÍ
hạt cơ bản (vật lý hạt)
Nghĩa
jī běn lì zǐHán Việt: CƠ BẢN LẠP TÍ
- hạt cơ bản (vật lý hạt)
Tiếng Anh: elementary particle (particle physics)
jī běn lì zǐHán Việt: CƠ BẢN LẠP TÍ
hạt cơ bản (vật lý hạt)
Tiếng Anh: elementary particle (particle physics)