Từ điển › 基本词汇基本词汇基本詞彙 nghĩa là gìjī běn cí huìtừ vựng cơ bảnNghĩa jī běn cí huìtừ vựng cơ bảnTiếng Anh: basic wordChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →