基督教民主联盟基督教民主聯盟 nghĩa là gì
Jī dū jiào Mín zhǔ Lián méng
Liên minh Dân chủ Cơ Đốc (đảng chính trị Đức)
Nghĩa
Jī dū jiào Mín zhǔ Lián méng
- Liên minh Dân chủ Cơ Đốc (đảng chính trị Đức)
Tiếng Anh: Christian Democratic Union (German political party)
Chữ thành phần
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 督dū · Hán Việt: đốcto supervise, to oversee, to direct13 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 盟méngalliance, covenant; oath; to swear13 nét · Xem thứ tự nét →