基督教科学派基督教科學派 nghĩa là gì
Jī dū jiào Kē xué pàiHán Việt: CƠ ĐỐC GIÁO KHOA HỌC PHÁI
Khoa học Cơ Đốc
Nghĩa
Jī dū jiào Kē xué pàiHán Việt: CƠ ĐỐC GIÁO KHOA HỌC PHÁI
- Khoa học Cơ Đốc
Tiếng Anh: Christian Science
Chữ thành phần
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 督dū · Hán Việt: đốcto supervise, to oversee, to direct13 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →