Từ điển › 基础速率基础速率基礎速率 nghĩa là gìjī chǔ sù lǜtốc độ cơ bản (như trong ISDN)Nghĩa jī chǔ sù lǜtốc độ cơ bản (như trong ISDN)Tiếng Anh: basic rate (as in ISDN)Chữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →础chǔ · Hán Việt: sờfoundation stone, plinth; basis10 nét · Xem thứ tự nét →速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →