Từ điển › 基础问题基础问题基礎問題 nghĩa là gìjī chǔ wèn tívấn đề cơ bảnNghĩa jī chǔ wèn tívấn đề cơ bảncâu hỏi nền tảngTiếng Anh: basic issue; fundamental questionChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →础chǔ · Hán Việt: sờfoundation stone, plinth; basis10 nét · Xem thứ tự nét →问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →