Từ điển › 基金基金 nghĩa là gìjī jīnHán Việt: CƠ KIMquỹNghĩa jī jīnHSK 5Hán Việt: CƠ KIMPhổ biến #1874quỹTiếng Anh: fundChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 基金基金会jī jīn huì quỹ (tổ chức được hỗ trợ bởi một khoản tài trợ)