Từ điển › 堂侄堂侄堂姪 nghĩa là gìtáng zhícháu trai theo dòng namNghĩa táng zhícháu trai theo dòng namTiếng Anh: nephew by the male lineChữ thành phần堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →侄zhínephew8 nét · Xem thứ tự nét →