Từ điển › 堂区堂区堂區 nghĩa là gìtáng qūHán Việt: ĐƯỜNG KHUgiáo xứNghĩa táng qūHán Việt: ĐƯỜNG KHUgiáo xứgiáo khu dân sựTiếng Anh: parish; civil parishChữ thành phần堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →