Từ điển › 堂庑堂庑堂廡 nghĩa là gìtáng wǔHán Việt: ĐƯỜNG VUphòng bên của đại sảnhNghĩa táng wǔHán Việt: ĐƯỜNG VUphòng bên của đại sảnhTiếng Anh: side room of a hallChữ thành phần堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →庑wǔ · Hán Việt: vucorridor, hallway; luxuriant7 nét · Xem thứ tự nét →