Từ điển › 堂皇堂皇 nghĩa là gìtáng huángHán Việt: ĐƯỜNG HOÀNGtráng lệNghĩa táng huángHán Việt: ĐƯỜNG HOÀNGtráng lệhùng vĩTiếng Anh: imposing; grandChữ thành phần堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →皇huáng · Hán Việt: hoàngroyal, imperial; ruler, superior9 nét · Xem thứ tự nét →