堂食 nghĩa là gì
táng shí
ăn tại chỗ (ở nhà hàng) (trái với 外帶|外带[wai4 dai4])
Nghĩa
táng shí
- ăn tại chỗ (ở nhà hàng) (trái với 外帶|外带[wai4 dai4])
- (nhà hàng) dịch vụ ăn tại chỗ
Tiếng Anh: to eat in (at the restaurant) (contrasted with 外帶|外带[wai4 dai4]); (restaurant) dine-in service