堆叠堆疊 nghĩa là gì
duī diéHán Việt: ĐÔI ĐIỆP
chất đống
Nghĩa
duī diéHán Việt: ĐÔI ĐIỆP
- chất đống
- xếp chồng lên nhau
- (Đài Loan) (tin học) ngăn xếp
Tiếng Anh: to pile up; to put layer upon layer; (Tw) (computing) stack
duī diéHán Việt: ĐÔI ĐIỆP
chất đống
Tiếng Anh: to pile up; to put layer upon layer; (Tw) (computing) stack