Từ điển › 堆垒堆垒堆壘 nghĩa là gìduī lěiHán Việt: ĐÔI LUỸchất đốngNghĩa duī lěiHán Việt: ĐÔI LUỸchất đốngtích lũyTiếng Anh: to pile up; accumulativeChữ thành phần堆duī · Hán Việt: đôicrowd, heap, pile, mass; to pile up; measure word for things in piles or stacks11 nét · Xem thứ tự nét →垒lěi · Hán Việt: luỹrampart; base (in baseball)9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 堆垒堆垒数论duī lěi shù lùn lý thuyết số cộng dồn (toán học)