Từ điển › 堆放堆放 nghĩa là gìduī fàngHán Việt: ĐÔI PHÓNGchất đống; xếp chồngNghĩa duī fàngHán Việt: ĐÔI PHÓNGchất đống; xếp chồngTiếng Anh: to pile up; to stackChữ thành phần堆duī · Hán Việt: đôicrowd, heap, pile, mass; to pile up; measure word for things in piles or stacks11 nét · Xem thứ tự nét →放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →