堆栈堆棧 nghĩa là gì
duī zhànHán Việt: ĐÔI SÀN
ngăn xếp (tin học)
Nghĩa
duī zhànHán Việt: ĐÔI SÀN
- ngăn xếp (tin học)
- kho hàng
- nhà kho
Tiếng Anh: stack (computing); storehouse; warehouse
duī zhànHán Việt: ĐÔI SÀN
ngăn xếp (tin học)
Tiếng Anh: stack (computing); storehouse; warehouse