堆积如山堆積如山 nghĩa là gì
duī jī rú shānHán Việt: ĐÔI TÍCH NHƯ SƠN
chất đống như núi (thành ngữ)
Nghĩa
duī jī rú shānHán Việt: ĐÔI TÍCH NHƯ SƠN
- chất đống như núi (thành ngữ)
- một núi (công việc giấy tờ, v.v.)
- một số lượng lớn gì đó
Tiếng Anh: to pile up like a mountain (idiom); a mountain of (paperwork etc); a large number of sth
Chữ thành phần
- 堆duī · Hán Việt: đôicrowd, heap, pile, mass; to pile up; measure word for things in piles or stacks11 nét · Xem thứ tự nét →
- 积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →