堆龙德庆堆龍德慶 nghĩa là gì
Duī lóng dé qìngHán Việt: ĐÔI LONG ĐỨC KHÁNH
huyện Doilungdêqên, Tiếng Tạng: Stod lung bde chen rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng
Nghĩa
Duī lóng dé qìngHán Việt: ĐÔI LONG ĐỨC KHÁNH
- huyện Doilungdêqên, Tiếng Tạng: Stod lung bde chen rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng
Tiếng Anh: see 堆龍德慶區|堆龙德庆区[Dui1 long2 de2 qing4 Qu1]
Chữ thành phần
- 堆duī · Hán Việt: đôicrowd, heap, pile, mass; to pile up; measure word for things in piles or stacks11 nét · Xem thứ tự nét →
- 龙lóng · Hán Việt: longdragon; symbol of the emperor5 nét · Xem thứ tự nét →
- 德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →
- 庆qìng · Hán Việt: khánhto congratulate, to celebrate6 nét · Xem thứ tự nét →