Từ điển › 堤岸堤岸 nghĩa là gìdī ànHán Việt: ĐÊ NGÀNbờ kèNghĩa dī ànHán Việt: ĐÊ NGÀNbờ kèbờđêTiếng Anh: embankment; bank; leveeChữ thành phần堤dī · Hán Việt: đêdike12 nét · Xem thứ tự nét →岸àn · Hán Việt: ngànbeach, coast, shore8 nét · Xem thứ tự nét →