Từ điển › 堤防堤防 nghĩa là gìdī fángHán Việt: ĐÊ PHÒNGđêNghĩa dī fángHán Việt: ĐÊ PHÒNGđêbờ kèđê điềuTiếng Anh: dike; embankment; leveeChữ thành phần堤dī · Hán Việt: đêdike12 nét · Xem thứ tự nét →防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →