Từ điển › 堤顶大路堤顶大路堤頂大路 nghĩa là gìdī dǐng dà lùHán Việt: ĐÊ ĐÍNH ĐẠI LỘlối đi dạoNghĩa dī dǐng dà lùHán Việt: ĐÊ ĐÍNH ĐẠI LỘlối đi dạoChữ thành phần堤dī · Hán Việt: đêdike12 nét · Xem thứ tự nét →顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →