Từ điển › 堵击堵击堵擊 nghĩa là gìdǔ jīchặn và tấn công (quân sự)Nghĩa dǔ jīchặn và tấn công (quân sự)Tiếng Anh: to intercept and attack (military)Chữ thành phần堵dǔwall; to stop, to prevent, to block11 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →