Từ điển › 堵塞堵塞 nghĩa là gìdǔ sèlàm tắcNghĩa dǔ sèHSK 7làm tắcnghẽnTiếng Anh: to clog up; blockageChữ thành phần堵dǔwall; to stop, to prevent, to block11 nét · Xem thứ tự nét →塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 堵塞堵塞费dǔ sè fèi phí kẹt xe