堵车堵車 nghĩa là gì
dǔ chē
kẹt xe
Nghĩa
dǔ chēHSK 4
- kẹt xe
- (giao thông) bị tắc nghẽn
Tiếng Anh: traffic congestion; traffic jam; to be stuck in traffic; (of traffic) to become congested
dǔ chē
kẹt xe
Tiếng Anh: traffic congestion; traffic jam; to be stuck in traffic; (of traffic) to become congested